Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/八つ八つN5🔊☆ Lưu vào danh sáchやっつNghĩa—Hán tự trong từ này八Câu ví dụそこに八つの小石があった。There were eight pebbles there.Từ liên quan喧しい38度線尺八十八八つ当たり8月八重桜八千代