Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/転ぶ転ぶN3🔊☆ Lưu vào danh sáchころぶNghĩa—Hán tự trong từ này転Câu ví dụ転んで手首を痛めました。I fell down and hurt my wrist.Từ liên quan移転飲酒運転運転運転士運転手運転免許横転回転