Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/店店N1🔊☆ Lưu vào danh sáchてんNghĩa—Hán tự trong từ này店Câu ví dụ私はこのペンを近所の文房具店で買った。I bought this pen at the stationer's around the corner.Từ liên quan飲食店開店喫茶店支店書店商店商店街専門店