Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/書店書店N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょてんNghĩa—Hán tự trong từ này書店Câu ví dụ書店で手に入ります。You can get it at a bookstore.Từ liên quan飲食店開店喫茶店支店商店商店街専門店代理店