Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/弟弟N5🔊☆ Lưu vào danh sáchおとうとNghĩa—Hán tự trong từ này弟Câu ví dụ彼は私と弟を取り違えた。He mistook me for my younger brother.Từ liên quan義弟兄弟子弟師弟従兄弟弟子入り弟妹弟子