Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/足跡足跡N2🔊☆ Lưu vào danh sáchあしあとNghĩa—Hán tự trong từ này足跡Câu ví dụ足跡が床に残っていた。Footprints were left on the floor.Ngữ pháp liên quanPlain form + ことからTừ liên quan一足一足右足運動不足遠足休息駆け足左足