Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/遠足遠足N2🔊☆ Lưu vào danh sáchえんそくNghĩa—Hán tự trong từ này遠足Câu ví dụ学校の遠足で奈良に行った。We went on a school trip to Nara.Từ liên quan一足一足右足運動不足休息駆け足左足手足