Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/寝台寝台N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしんだいNghĩa—Hán tự trong từ này寝台Câu ví dụ彼は、寝台の長さを測った。He measured the length of the bed.Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車