Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/出生出生N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅっしょうNghĩa—Hán tự trong từ này出生Câu ví dụ新しい出生政策は人口増加ゼロをめざしています。The new birth policy is aimed at achieving zero population growth.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出