Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/十十N5🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này十Câu ví dụその会は十時に終わった。The party ended at ten o'clock.Từ liên quan五十音五十三次30日38度線十一11月十億十九