Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/11月11月🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅういちがつNghĩa—Hán tự trong từ này月Câu ví dụスピーチコンテストは11月9日に行われた。The speech contest took place on the ninth of November.Từ liên quan1月一月ヶ月隔月旧正月9月月月額