Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/十一十一🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅういちNghĩa—Hán tự trong từ này十一Câu ví dụ私達は全部で十一名です。We are eleven in all.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員