Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/修業修業🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này修業Câu ví dụ只今、僕は旅立ちの日に向けて修業中です。Right now I'm training in preparation for the day we set off.Từ liên quan改修監修研修自習修める修学旅行修士修正