Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/施行施行N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしこうNghĩa—Hán tự trong từ này施行Câu ví dụいつその法律は施行されますか。When will the law go into force?Từ liên quan施す施策施政施設実施布施施工防衛施設庁