Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/施す施すN1🔊☆ Lưu vào danh sáchほどこすNghĩa—Hán tự trong từ này施Câu ví dụ彼は自分の王国に善政を施した。He ruled his kingdom fairly.Từ liên quan施策施政施設実施布施施行施工防衛施設庁