Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/三味線三味線N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃみせんNghĩa—Hán tự trong từ này三味線Câu ví dụ彼女は三味線による新しいジャズの演奏法を始めた。She originated a new way of playing jazz on the shamisen.Từ liên quan三鞭酒五十三次再三三つ三回三角3月三権