Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/三三N5🔊☆ Lưu vào danh sáchさんNghĩa—Hán tự trong từ này三Câu ví dụ彼は手荷物が三個あった。He had three pieces of baggage.Từ liên quan三鞭酒五十三次再三三つ三回三角3月三権