Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/此奴此奴🔊☆ Lưu vào danh sáchこいつNghĩa—Hán tự trong từ này此奴Câu ví dụこいつは困ったぞ。Here's a fine how-do-you-do.Từ liên quan其奴奴奴隷売国奴彼奴奴らあいつ等こいつ等