Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/其奴其奴🔊☆ Lưu vào danh sáchそいつNghĩa—Hán tự trong từ này其奴Câu ví dụそいつをつかまえて!Get him!そいつはぼくの神経にさわる。It gets on my nerves.Từ liên quan其処其方其のその上その他その内其れ其れから