Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/奴隷奴隷🔊☆ Lưu vào danh sáchどれいNghĩa—Hán tự trong từ này奴隷Câu ví dụ課長は私を奴隷のように働かせた。The section chief made me work like a slave.Từ liên quan其奴奴売国奴彼奴此奴奴らあいつ等こいつ等