Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/合板合板🔊☆ Lưu vào danh sáchごうはんNghĩa—Hán tự trong từ này合板Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合