Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高名高名🔊☆ Lưu vào danh sáchこうめいNghĩa—Hán tự trong từ này高名Câu ví dụ彼は高名な詩人であるとともに有能な外交官でもあった。He was a famous poet and a competent diplomat.Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名