Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/脅かす脅かす🔊☆ Lưu vào danh sáchおびやかすNghĩa—Hán tự trong từ này脅Câu ví dụこれらは男性と女性をともに脅かす危険なものだ。There are dangers that threaten both men and women.Từ liên quan怯える脅す脅威脅迫脅かす脅し