Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/怯える怯えるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおびえるNghĩa—Hán tự trong từ này怯Câu ví dụその音に赤ん坊はおびえた。The noise frightened the baby.Từ liên quan卑怯