怯
Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 8
- Lớp (Grade)
- —
- Âm On
- キョウ, コウ
- Âm Kun
- ひる.む, おびえ.る, おじる, おび.える, おそ.れる
Nghĩa
cowardice, wince, flinch, hesitate, waver
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
cowardice, wince, flinch, hesitate, waver