Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/脅かす脅かすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおどかすNghĩa—Hán tự trong từ này脅Câu ví dụ脅かさないでよ。Don't scare me like that!彼女は猫を脅かして追い払った。She scared the cat away.Từ liên quan怯える脅す脅威脅迫脅かす脅し