Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/管管N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんNghĩa—Hán tự trong từ này管Câu ví dụ管から水が吹き出した。Water shot from the pipe.Từ liên quan只管ブラウン管移管管轄管区管弦楽管弦楽団管制