Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/管轄管轄🔊☆ Lưu vào danh sáchかんかつNghĩa—Hán tự trong từ này管轄Câu ví dụその件は通産省の管轄下にある。The matter comes under MITI.Từ liên quan只管ブラウン管移管管区管弦楽管弦楽団管制管制塔