Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/管弦楽団管弦楽団🔊☆ Lưu vào danh sáchかんげんがくだんNghĩa—Hán tự trong từ này管弦楽団Câu ví dụ管弦楽団は郷愁に満ちた音楽を演奏し始めた。The orchestra struck up nostalgic music.Từ liên quan一団営団外郭団体楽団球団教団軍団劇団