Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/化粧化粧N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけしょうNghĩa—Hán tự trong từ này化粧Câu ví dụこってり化粧した顔は異様である。A face with too much make up looks strange.Từ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学