Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/音色音色N1🔊☆ Lưu vào danh sáchねいろNghĩa—Hán tự trong từ này音色Câu ví dụこのギターは音色があっている。The guitar is in tune.Từ liên quan以色列伊呂波異色黄色い灰色褐色顔色旗色