Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/疫病疫病🔊☆ Lưu vào danh sáchえきびょうNghĩa—Hán tự trong từ này疫病Câu ví dụその疫病が流行して何千人もの人々が死んだ。Thousands of people died during the plague.Từ liên quan臆病看病奇病急病血友病検疫防疫免疫