Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一夜一夜🔊☆ Lưu vào danh sáchいちやNghĩa—Hán tự trong từ này一夜Câu ví dụ彼らは海岸で一夜を明かした。They spent the night on the beach.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員