Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一年一年🔊☆ Lưu vào danh sáchいちねんNghĩa—Hán tự trong từ này一年Câu ví dụ私は1年契約で働いた。I worked on a yearly contract.Ngữ pháp liên quanNoun + を通じて / を通してTừ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員