Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/一言一言N3🔊☆ Lưu vào danh sáchひとことNghĩa—Hán tự trong từ này一言Câu ví dụ一言で言えば、彼は馬鹿だと思います。In a word, I think he's a fool.Ngữ pháp liên quanPlain form + ばかりにV ない-form + ではおかないNoun + なりともTừ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員