Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/一筋一筋N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひとすじNghĩa—Hán tự trong từ này一筋Câu ví dụ涙が一筋頬を流れた。A tear ran down her cheek.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員