Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/黴黴🔊☆ Lưu vào danh sáchカビNghĩa—Hán tự trong từ này黴Câu ví dụ長靴にかびが生えた。Mold grew on the boots.Từ liên quanばい菌梅雨