Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/炸裂炸裂🔊☆ Lưu vào danh sáchさくれつNghĩa—Hán tự trong từ này炸裂Từ liên quan引き裂く核分裂裂く亀裂決裂破裂分裂裂ける