Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/抓る抓るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchつねるNghĩa—Hán tự trong từ này抓Câu ví dụ彼女は私の腕をきつくつねった。She pinched my arm sharply.Từ liên quan摘み摘む摘む