Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/喘息喘息🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんそくNghĩa—Hán tự trong từ này喘息Câu ví dụ喘息の発作が起きました。I had an asthma attack.Từ liên quanドラ息子一人息子一息休息憩う子息終息消息