Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/消息消息N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうそくNghĩa—Hán tự trong từ này消息Câu ví dụそれ以来、彼の消息を聞いていない。He has not been heard of since.Từ liên quanドラ息子一人息子一息休息憩う子息終息消息筋