Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/腕時計腕時計🔊☆ Lưu vào danh sáchうでどけいNghĩa—Hán tự trong từ này腕時計Câu ví dụ机の上の腕時計は私のです。The watch on the desk is mine.Từ liên quanひと時一時間一時金一時的営業時間黄金時代何時何時