Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/話し合う話し合うN3🔊☆ Lưu vào danh sáchはなしあうNghĩa—Hán tự trong từ này話合Câu ví dụここでその問題について話し合いましょう。Let's discuss the matter here.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合