Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/労働力労働力🔊☆ Lưu vào danh sáchろうどうりょくNghĩa—Hán tự trong từ này労働力Câu ví dụコンピューター・プログラマーの労働力が不足している。There is a labor shortage of computer programmers.Từ liên quan共働き自動自動化働き働きかける働き口働き者働き盛り