Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/働き盛り働き盛り🔊☆ Lưu vào danh sáchはたらきざかりNghĩa—Hán tự trong từ này働盛Câu ví dụ彼は働き盛りだ。He is in the prime of life.Từ liên quan共働き自動自動化働き働きかける働き口働き者働く