Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/労働組合労働組合🔊☆ Lưu vào danh sáchろうどうくみあいNghĩa—Hán tự trong từ này労働組合Câu ví dụ彼らは労働組合を組織するだろう。They will organize a labor union.Từ liên quan共働き自動自動化働き働きかける働き口働き者働き盛り