Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/労働者労働者🔊☆ Lưu vào danh sáchろうどうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này労働者Câu ví dụその会社は500人の労働者を雇っている。The company employs 500 workers.Từ liên quan共働き自動自動化働き働きかける働き口働き者働き盛り