Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/露露N1🔊☆ Lưu vào danh sáchつゆNghĩa—Hán tự trong từ này露Câu ví dụ芝生に露が降りている。Dew has formed on the lawn.Từ liên quan秘露吐露披露披露宴路地露骨露出露呈