Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/連隊連隊🔊☆ Lưu vào danh sáchれんたいNghĩa—Hán tự trong từ này連隊Câu ví dụこの犬は我が連隊のマスコットだ。This dog is our regimental mascot.Từ liên quanソ連一連関連愚連隊ご連絡国連常連連なる