Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/連勝連勝🔊☆ Lưu vào danh sáchれんしょうNghĩa—Hán tự trong từ này連勝Câu ví dụ試合に4連勝するのは難しい。It is hard to win four successive games.Từ liên quan圧勝景勝決勝決勝戦殊勝準決勝勝ち越し勝つ